sử quán
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cơ quan chuyên trách về việc nghiên cứu, biên soạn và lưu trữ các tài liệu lịch sử, thường tồn tại trong chế độ phong kiến. Đây là nơi các sử quan làm việc để ghi chép và bảo tồn chính sử của quốc gia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các bộ sử lớn của nước ta như "Đại Việt sử ký toàn thư" đều được biên soạn tại sử quán.
- Sử quán thời Lê là một cơ quan học thuật quan trọng, nơi quy tụ nhiều nhà sử học tài ba.
Các cách sử dụng nâng cao
- "làm việc tại sử quán": chỉ công việc của các sử thần, sử quan trong cơ quan này.
- Ông ấy đã dành cả đời làm việc tại sử quán để chép sử.
- "biên soạn tại sử quán": nhấn mạnh tính chính thống và quy mô của một bộ sử do cơ quan nhà nước đảm nhiệm.
- Bộ quốc sử này được biên soạn tại sử quán dưới sự chỉ đạo của nhà vua.
Biến thể và từ gần giống
- Sử quan (danh từ): viên quan phụ trách công việc chép sử, thường làm việc trong sử quán.
- Sử thần (danh từ): từ dùng để chỉ các quan chép sử, mang sắc thái tôn trọng.
- Quốc sử quán (danh từ): tên gọi cụ thể hơn cho cơ quan biên soạn quốc sử, là biến thể phổ biến của "sử quán".
Từ đồng nghĩa
- Sử viện: Viện sử học, một cơ quan tương tự có chức năng nghiên cứu lịch sử (thường dùng trong bối cảnh hiện đại hoặc với quy mô lớn).
- Sở/ty chép sử: cách gọi thông thường về chức năng của cơ quan này.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
- Từ "sử quán" là một từ Hán Việt, chủ yếu được dùng trong văn cảnh lịch sử, học thuật hoặc khi nói về các triều đại phong kiến Việt Nam (như Lê, Nguyễn). Trong tiếng Việt hiện đại, các khái niệm tương đương thường là "viện sử học" hoặc "cơ quan lưu trữ lịch sử".
- Cơ quan chuyên nghiên cứu và lưu trữ tài liệu lịch sử trong thời phong kiến.